Bản dịch của từ Remotely trong tiếng Việt

Remotely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remotely(Adverb)

ɹimˈoʊtli
ɹimˈoʊtli
01

Ở một khoảng cách xa; cách xa, không ở gần về mặt địa lý hoặc vị trí.

At a distance far away.

在远处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả mức độ rất nhỏ hoặc gần như không — tức là “hầu như không” hoặc “ít ỏi”.

Not much scarcely hardly.

几乎没有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Remotely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Remotely

Từ xa

More remotely

Từ xa hơn

Most remotely

Từ xa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ