Bản dịch của từ Comedian trong tiếng Việt
Comedian

Comedian (Noun)
Người biểu diễn trên sân khấu, truyền hình hoặc trong các chương trình giải trí chuyên kể chuyện cười, làm trò hài để khiến khán giả bật cười.
An entertainer on stage or television whose act is designed to make an audience laugh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "comedian" được định nghĩa là một nghệ sĩ biểu diễn chuyên sáng tác và trình diễn các tình huống hài hước nhằm mục đích giải trí cho khán giả. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên /kəˈmiː.di.ən/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhẹ hơn một chút. Từ này thường được sử dụng để chỉ người làm trong lĩnh vực hài kịch trên sân khấu, truyền hình hoặc phim ảnh.
Từ "comedian" được định nghĩa là một nghệ sĩ biểu diễn chuyên sáng tác và trình diễn các tình huống hài hước nhằm mục đích giải trí cho khán giả. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên /kəˈmiː.di.ən/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhẹ hơn một chút. Từ này thường được sử dụng để chỉ người làm trong lĩnh vực hài kịch trên sân khấu, truyền hình hoặc phim ảnh.
