Bản dịch của từ Acrobatic trong tiếng Việt

Acrobatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acrobatic (Adjective)

ækɹəbˈætɪk
ækɹəbˈætɪk
01

Thuộc về hoặc liên quan đến người biểu diễn nhào lộn (acrobat); mô tả hành động, kỹ thuật hoặc tiết mục mang tính nhào lộn, uốn dẻo, nhào lộn trên không hoặc biểu diễn mạo hiểm.

Of or pertaining to an acrobat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả hành động hoặc phong thái rất năng động, linh hoạt và hoạt bát, thường liên quan đến những động tác nhào lộn hoặc chuyển động mạnh mẽ, uyển chuyển.

Vigorously active.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ