Anh - Việt

Bản dịch của từ Acrobatic trong tiếng Việt

acrobatic

Adjective

acrobatic (Adjective)

/ækɹəbˈætɪk/
/ækɹəbˈætɪk/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hành động hoặc phong thái rất năng động, linh hoạt và hoạt bát, thường liên quan đến những động tác nhào lộn hoặc chuyển động mạnh mẽ, uyển chuyển.

vigorously active.

Ví dụ
Những đứa trẻ nhào lộn chơi mạnh mẽ ở công viên.The acrobatic children played energetically in the park.
Màn trình diễn nhào lộn ở rạp xiếc làm kinh ngạc khán giả.The acrobatic performance at the circus amazed the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuộc về hoặc liên quan đến người biểu diễn nhào lộn (acrobat); mô tả hành động, kỹ thuật hoặc tiết mục mang tính nhào lộn, uốn dẻo, nhào lộn trên không hoặc biểu diễn mạo hiểm.

Of or pertaining to an acrobat.

Ví dụ
Màn trình diễn múa lân của đội xiếc rất hấp dẫn.The acrobatic performance at the circus was breathtaking.
Cô ấy khiến khán giả kinh ngạc bằng kỹ năng múa lân của mình.She amazed the audience with her acrobatic skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của acrobatic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

acrobatic

nhào lộn

more acrobatic

nhào lộn hơn

most acrobatic

nhào lộn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh