Bản dịch của từ Acrobatic trong tiếng Việt
Acrobatic

Acrobatic (Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến người biểu diễn nhào lộn (acrobat); mô tả hành động, kỹ thuật hoặc tiết mục mang tính nhào lộn, uốn dẻo, nhào lộn trên không hoặc biểu diễn mạo hiểm.
Of or pertaining to an acrobat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả hành động hoặc phong thái rất năng động, linh hoạt và hoạt bát, thường liên quan đến những động tác nhào lộn hoặc chuyển động mạnh mẽ, uyển chuyển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acrobatic" (tiếng Việt: nhào lộn) diễn tả khả năng thực hiện các động tác linh hoạt, phức tạp nhờ sự khéo léo và sức mạnh thể chất. Chúng thường liên quan đến các môn thể thao như thể dục dụng cụ hoặc nghệ thuật biểu diễn. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay ý nghĩa. "Acrobatic" cũng có thể được dùng để mô tả các hoạt động hay hành vi thể hiện sự linh hoạt trong tư duy.
Họ từ
Từ "acrobatic" (tiếng Việt: nhào lộn) diễn tả khả năng thực hiện các động tác linh hoạt, phức tạp nhờ sự khéo léo và sức mạnh thể chất. Chúng thường liên quan đến các môn thể thao như thể dục dụng cụ hoặc nghệ thuật biểu diễn. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay ý nghĩa. "Acrobatic" cũng có thể được dùng để mô tả các hoạt động hay hành vi thể hiện sự linh hoạt trong tư duy.
