acrobatic
acrobatic (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả hành động hoặc phong thái rất năng động, linh hoạt và hoạt bát, thường liên quan đến những động tác nhào lộn hoặc chuyển động mạnh mẽ, uyển chuyển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc về hoặc liên quan đến người biểu diễn nhào lộn (acrobat); mô tả hành động, kỹ thuật hoặc tiết mục mang tính nhào lộn, uốn dẻo, nhào lộn trên không hoặc biểu diễn mạo hiểm.
Of or pertaining to an acrobat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của acrobatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
acrobatic nhào lộn | more acrobatic nhào lộn hơn | most acrobatic nhào lộn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acrobatic" (tiếng Việt: nhào lộn) diễn tả khả năng thực hiện các động tác linh hoạt, phức tạp nhờ sự khéo léo và sức mạnh thể chất. Chúng thường liên quan đến các môn thể thao như thể dục dụng cụ hoặc nghệ thuật biểu diễn. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay ý nghĩa. "Acrobatic" cũng có thể được dùng để mô tả các hoạt động hay hành vi thể hiện sự linh hoạt trong tư duy.