Bản dịch của từ Act of trusting trong tiếng Việt

Act of trusting

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Act of trusting(Idiom)

01

Tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó

Trust someone or something

相信某人或某事

Ví dụ
02

Dựa vào ai đó hoặc cái gì đó

Based on someone or something

依靠某人或某事

Ví dụ
03

Tin tưởng vào ai đó hoặc cái gì đó

To place trust in someone or something

对某人或某事充满信心

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh