Bản dịch của từ Actuating trong tiếng Việt

Actuating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actuating(Verb)

ˈæk.tʃuˌeɪ.tɪŋ
ˈæk.tʃuˌeɪ.tɪŋ
01

Làm cho một hệ thống hoạt động.

Cause a system to operate.

Ví dụ

Dạng động từ của Actuating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Actuate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Actuated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Actuated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Actuates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Actuating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ