Bản dịch của từ Acuity trong tiếng Việt

Acuity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acuity (Noun)

əkjˈuɪti
əkjˈuəti
01

Độ sắc bén, sự nhạy bén của khả năng suy nghĩ, nhìn hoặc nghe — tức là mức độ rõ ràng, chính xác và nhanh nhạy của trí tuệ, thị giác hoặc thính giác.

Sharpness or keenness of thought vision or hearing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh