Bản dịch của từ Acyrology trong tiếng Việt

Acyrology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acyrology(Noun)

ˌeɪsɚˈoʊlədʒi
ˌeɪsɚˈoʊlədʒi
01

Hành động hoặc lỗi khi sử dụng ngôn ngữ một cách sai, dùng từ ngữ, ngữ pháp hoặc cách diễn đạt không đúng.

Incorrect use of language.

语言错误

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh