addable
addable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể cộng được; có thể được thêm vào hoặc ghép vào tổng (dùng để chỉ thứ gì đó có thể được cộng/sum lại).
Có thể cộng được; có thể được thêm vào hoặc ghép vào tổng (dùng để chỉ thứ gì đó có thể được cộng/sum lại).
able to be added or summed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của addable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
addable có thể thêm vào | more addable thêm được | most addable có thể thêm nhiều nhất |
addable (Noun)
Nghĩa 01 · Từ gốc hoặc từ cơ sở mà một tiền tố hoặc hậu tố (affix) gắn vào để tạo thành một từ mới (từ phái sinh) hoặc biến đổi hình thức (từ biến thể). Nói cách khác, là từ bị ảnh hưởng bởi một phụ tố khi tạo ra từ mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "addable" là một tính từ dùng để chỉ một đối tượng có thể được thêm vào một tập hợp hoặc danh sách nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và lập trình, đặc biệt để mô tả các yếu tố có thể được thêm vào các cấu trúc dữ liệu. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "addable" với cùng ngữ nghĩa và cách viết.