Bản dịch của từ Additive inverse trong tiếng Việt

Additive inverse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Additive inverse(Noun)

ˌædətˈɪvɨsnɚ
ˌædətˈɪvɨsnɚ
01

Trong toán học, 'additive inverse' là số mà khi cộng với một số cho trước sẽ cho kết quả bằng 0. Nói cách khác, nó là số đối với phép cộng (ví dụ: số đối của 5 là -5 vì 5 + (-5) = 0).

(mathematics) The inverse with respect to addition; the opposite.

加法逆元

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh