Bản dịch của từ Addle headed trong tiếng Việt

Addle headed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Addle headed(Adjective)

ˈædəl hˈɛdəd
ˈædəl hˈɛdəd
01

Bối rối, lú lẫn, không suy nghĩ rõ ràng hoặc khó tập trung.

Confused or unable to think clearly.

困惑的,无法清晰思考的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh