Bản dịch của từ Adducing trong tiếng Việt

Adducing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adducing(Verb)

ədˈʌsɨŋ
ədˈʌsɨŋ
01

Trình ra như là bằng chứng hoặc dẫn ra để chứng minh một điều gì đó.

To cite as evidence or proof.

引用作为证据或证明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Adducing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Adduce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Adduced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Adduced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Adduces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Adducing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ