Bản dịch của từ Adhere to commitments trong tiếng Việt

Adhere to commitments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adhere to commitments(Phrase)

ˈædhiə tˈuː kˈɒmɪtmənts
ˈædhɪr ˈtoʊ ˈkɑmətmənts
01

Cam kết chặt chẽ với một lời hứa hoặc lời hứa đã đưa ra

To stand by a commitment or promise.

坚持一个承诺或诺言。

Ví dụ
02

Giữ vững lòng trung thành với một quyết định nào đó hoặc quá trình ra quyết định

Stay committed to a specific decision or decision-making process.

坚持对某一决定或决策过程保持忠诚

Ví dụ
03

Tuân thủ hoặc giữ vững các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm

Comply with or uphold obligations or responsibilities.

遵守或履行责任与义务

Ví dụ