ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Adhere to commitments
Cam kết chặt chẽ với một lời hứa hoặc lời hứa đã đưa ra
To stand by a commitment or promise.
坚持一个承诺或诺言。
Giữ vững lòng trung thành với một quyết định nào đó hoặc quá trình ra quyết định
Stay committed to a specific decision or decision-making process.
坚持对某一决定或决策过程保持忠诚
Tuân thủ hoặc giữ vững các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm
Comply with or uphold obligations or responsibilities.
遵守或履行责任与义务