admirability
admirability (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất đáng ngưỡng mộ hoặc gây kinh ngạc; điều làm người khác cảm thấy khâm phục, ngạc nhiên vì vẻ đẹp, tài năng hoặc phẩm chất đáng khen.
That quality which produces admiration or wonder.
Dạng danh từ của admirability (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
admirability | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Admirability" là một danh từ có nguồn gốc từ động từ "admire", nghĩa là khả năng hoặc phẩm chất đáng được ngưỡng mộ. Từ này thường được dùng để chỉ những đặc điểm tích cực của một cá nhân hoặc sự việc làm người khác cảm thấy kính trọng. Trong tiếng Anh, "admirability" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc biểu đạt. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh bình thường.