Bản dịch của từ Admirer trong tiếng Việt
Admirer

Admirer (Noun)
Người ngưỡng mộ; người thích và tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó, thường bày tỏ sự khen ngợi hoặc quan tâm.
One who admires.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người có cảm tình, say mê hoặc bị thu hút về mặt tình cảm/ lãng mạn đối với một người khác.
One who is romantically attracted to someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "admirer" chỉ những người tôn thờ hoặc ngưỡng mộ một cá nhân, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một ý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên ("AD-mirer"), trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhẹ nhàng hơn ("ad-MIR-er"). "Admirer" thường được dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự kính trọng hoặc thú vị đối với một ai đó hoặc điều gì đó.
Họ từ
Từ "admirer" chỉ những người tôn thờ hoặc ngưỡng mộ một cá nhân, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một ý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên ("AD-mirer"), trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhẹ nhàng hơn ("ad-MIR-er"). "Admirer" thường được dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự kính trọng hoặc thú vị đối với một ai đó hoặc điều gì đó.
