admonition
Noun
admonition (Noun)
/ædmənˈɪʃn/
/ædmənˈɪʃn/
AI
Ví dụ
Giáo viên đã cảnh cáo học sinh vì hành vi không tốt.The teacher gave an admonition to the student for misbehaving.
Bố mẹ anh ấy thường cảnh báo anh ấy khi anh ấy phá luật.His parents often give him an admonition when he breaks the rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của admonition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
admonition | admonitions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "admonition" có nghĩa là sự cảnh cáo hoặc lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhằm khuyến khích hành vi đúng đắn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, nơi mà các giáo viên thường đưa ra các lời khuyên để cải thiện hành vi của học sinh. Trong tiếng Anh Anh, "admonition" thường xuất hiện nhiều trong văn viết trang trọng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều hơn thông qua các cụm từ tương đương như "warning" hoặc "caution", với sắc thái ý nghĩa nhẹ hơn.