adolesce
adolesce (Verb)
Nghĩa 01
Trở thành người vị thành niên; trải qua giai đoạn vị thành niên (thay đổi cả về thể chất, cảm xúc và xã hội khi từ trẻ em chuyển sang tuổi thanh thiếu niên).
To become adolescent to pass through adolescence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của adolesce (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | adolesce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | adolesced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | adolesced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | adolesces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | adolescing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adolescence" chỉ giai đoạn phát triển của con người từ khoảng 10 đến 19 tuổi, đặc trưng bởi sự biến đổi mạnh mẽ về thể chất, tâm lý và xã hội. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, ở dạng viết, "adolescence" có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn phong học thuật tại Anh, trong khi Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong các ngữ cảnh phổ thông.