Bản dịch của từ Adolescence trong tiếng Việt

Adolescence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adolescence(Noun)

ˌædəlˈɛsn̩s
ˌædoʊlˈɛsn̩s
01

Giai đoạn sau khi bắt đầu dậy thì, khi một người trẻ phát triển từ trẻ con thành người lớn cả về thể chất, cảm xúc và xã hội.

The period following the onset of puberty during which a young person develops from a child into an adult.

青春期,青少年从儿童成长为成人的时期。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Adolescence (Noun)

SingularPlural

Adolescence

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ