adopted
adopted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “adopt” — nghĩa là đã nhận nuôi, đã chấp nhận (ý kiến, phương pháp, luật lệ...), hoặc đã áp dụng.
simple past and past participle of adopt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của adopted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | adopt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | adopted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | adopted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | adopts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | adopting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adopted" là dạng quá khứ của động từ "adopt", có nghĩa là nhận nuôi hoặc tiếp nhận một ý tưởng, phong tục hoặc hành vi. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh nói về việc nhận nuôi trẻ em. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "adopted" được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có phần khác biệt: tiếng Anh Anh thường phát âm /əˈdɒptɪd/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm /əˈdɑːptɪd/. Từ này có ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực pháp lý và xã hội.