Bản dịch của từ Adorement trong tiếng Việt

Adorement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adorement(Noun)

əˈdɔːm(ə)nt
əˈdɔːm(ə)nt
01

Hành động tôn thờ; sự tôn thờ.

The action of adoring; adoration.

Ví dụ