Bản dịch của từ Adoring trong tiếng Việt
Adoring

Adoring(Adjective)
Thể hiện tình yêu và sự ngưỡng mộ lớn lao.
Showing great love and admiration.
Adoring(Verb)
Dạng động từ của Adoring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Adore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Adored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Adored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Adores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Adoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "adoring" là một tính từ diễn tả cảm giác yêu thương sâu sắc và tôn kính đối với ai đó hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả kiểu tình cảm mạnh mẽ, chân thành, như trong "adoring fans" (những fan hâm mộ yêu quý). Từ "adoring" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, hình thức viết hay phát âm, và thường được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh mà không có sự thay đổi nào về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "adoring" bắt nguồn từ động từ La-tinh "adorare", có nghĩa là "thờ phượng" hoặc "tôn kính". Trong quá trình phát triển, từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang theo hàm nghĩa thể hiện cảm xúc trìu mến sâu sắc đối với một cá nhân, vật thể hoặc ý tưởng. Sự kết hợp giữa nghĩa "tôn kính" và "yêu thương" đã hình thành nên cách sử dụng hiện tại, biểu thị sự ngưỡng mộ chân thành và sâu sắc.
Từ "adoring" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng tần suất không cao. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể được sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực trong tình cảm cá nhân hoặc mối quan hệ. Trong phần Đọc và Viết, "adoring" thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc các bài luận về tâm lý học. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về sự yêu mến, như giữa cha mẹ và con cái, hoặc trong tình yêu lãng mạn.
Họ từ
Từ "adoring" là một tính từ diễn tả cảm giác yêu thương sâu sắc và tôn kính đối với ai đó hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả kiểu tình cảm mạnh mẽ, chân thành, như trong "adoring fans" (những fan hâm mộ yêu quý). Từ "adoring" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, hình thức viết hay phát âm, và thường được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh mà không có sự thay đổi nào về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "adoring" bắt nguồn từ động từ La-tinh "adorare", có nghĩa là "thờ phượng" hoặc "tôn kính". Trong quá trình phát triển, từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang theo hàm nghĩa thể hiện cảm xúc trìu mến sâu sắc đối với một cá nhân, vật thể hoặc ý tưởng. Sự kết hợp giữa nghĩa "tôn kính" và "yêu thương" đã hình thành nên cách sử dụng hiện tại, biểu thị sự ngưỡng mộ chân thành và sâu sắc.
Từ "adoring" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng tần suất không cao. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể được sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực trong tình cảm cá nhân hoặc mối quan hệ. Trong phần Đọc và Viết, "adoring" thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc các bài luận về tâm lý học. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về sự yêu mến, như giữa cha mẹ và con cái, hoặc trong tình yêu lãng mạn.
