Bản dịch của từ Adret trong tiếng Việt

Adret

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adret(Noun)

ædɹˈei
ædɹˈei
01

Một sườn núi, mặt đồi hoặc vách núi hướng về phía có nắng (tiếp xúc nhiều với ánh sáng mặt trời).

A mountain slope which faces the sun.

面向阳光的山坡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh