Bản dịch của từ Advanced test trong tiếng Việt

Advanced test

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advanced test(Phrase)

ˈædvənst tˈɛst
ˈædvənst ˈtɛst
01

Một kỳ thi khó khăn hoặc phức tạp hơn các bài kiểm tra tiêu chuẩn

An exam that is more challenging or complicated than standard tests

一场比标准考试更难或更复杂的考试

Ví dụ
02

Một bài đánh giá nhằm mục đích đo lường các khả năng nâng cao.

An assessment designed to measure enhancement capabilities.

旨在评估高级能力的评测

Ví dụ
03

Một bài kiểm tra đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng ở trình độ cao hơn

An assessment to evaluate knowledge or skills at a higher level.

一种用来评估更高层次知识或技能的测试

Ví dụ