adventuristic
Adjective
adventuristic (Adjective)
/ædvˌɛntɚsˈɪtɨk/
/ædvˌɛntɚsˈɪtɨk/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một du khách mạo hiểm thích khám phá văn hóa mới.She is an adventuristic traveler who loves exploring new cultures.
Anh ấy không mạo hiểm và thích ở lại những nơi quen thuộc.He is not adventuristic and prefers to stick to familiar places.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adventuristic" (thuộc về tinh thần mạo hiểm) diễn tả tính cách hoặc thái độ có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm mới mẻ, đầy thú vị, thường liên quan đến sự phiêu lưu. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để chỉ những cá nhân thích khám phá hoặc tham gia vào những hoạt động mạo hiểm. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "adventuristic" không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay văn viết, nhưng có thể có những biến thể trong ngữ cảnh sử dụng, thường chịu ảnh hưởng bởi nền văn hóa và phong cách sống của mỗi khu vực.