adversarial
adversarial (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả tình huống, mối quan hệ hoặc thái độ mang tính đối đầu, mâu thuẫn hoặc chống đối nhau.
Involving or characterized by conflict or opposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adversarial" có nguồn gốc từ ngữ "adversary", mang nghĩa chỉ các yếu tố đối kháng hoặc mâu thuẫn, thường được sử dụng trong luật pháp và tâm lý học để mô tả tình huống mà các bên có lợi ích trái ngược nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "adversarial" thường được sử dụng để chỉ một hệ thống pháp luật nơi hai bên đối đầu, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng ít hơn trong ngữ cảnh pháp luật. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh văn bản.