Bản dịch của từ Aerating trong tiếng Việt

Aerating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aerating(Verb)

ˈɛɹətɨŋ
ˈɛɹətɨŋ
01

Đưa không khí vào một chất liệu (ví dụ đất, bê tông, nước hoặc bột) để làm thông thoáng, làm xốp hoặc giúp vật liệu ấy tiếp xúc với oxy.

Introduce air into a material.

使材料通气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Aerating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Aerate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Aerated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Aerated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Aerates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Aerating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ