Bản dịch của từ Aerating trong tiếng Việt

Aerating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aerating (Verb)

ˈɛɹətɨŋ
ˈɛɹətɨŋ
01

Đưa không khí vào một chất liệu (ví dụ đất, bê tông, nước hoặc bột) để làm thông thoáng, làm xốp hoặc giúp vật liệu ấy tiếp xúc với oxy.

Introduce air into a material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ