aerially
Adverb
aerially (Adverb)
/ˈeɪ.ri.ə.li/
/ˈeɪ.ri.ə.li/
AI
Ví dụ
Các máy bay không người lái đã ghi lại sự kiện từ trên cao.The drones captured the event aerially from above.
Video được quay từ trên cao đã giới thiệu vẻ đẹp của thành phố.The aerially shot video showcased the city's beauty from a bird's eye view.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Aerially" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bằng cách sử dụng không khí" hoặc "từ trên không". Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc nhìn từ trên cao, hoặc các hoạt động như vận chuyển, truyền tải thông tin từ dưới mặt đất lên không trung. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay cách phát âm của từ này. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "aerial" có thể được sử dụng như danh từ chỉ một thiết bị bay không người lái, nhưng "aerially" vẫn chủ yếu duy trì nghĩa ban đầu của nó.