Bản dịch của từ Aerometry trong tiếng Việt

Aerometry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aerometry(Noun)

ɛɹˈɑmɪtɹi
ɛɹˈɑmɪtɹi
01

Việc đo lường hoặc nghiên cứu các chất ô nhiễm trong không khí (những thành phần gây ô nhiễm trong khí quyển).

The measurement or study of air pollutants.

空气污染物的测量或研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh