Bản dịch của từ Aeronomy trong tiếng Việt

Aeronomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aeronomy(Noun)

ɛɹˈɑnəmi
ɛɹˈɑnəmi
01

Ngành khoa học nghiên cứu về tầng khí quyển trên cao (phần khí quyển ở độ cao lớn, bao gồm tầng điện ly, tầng trung bình, v.v.), phân tích thành phần, cấu trúc và các hiện tượng ở các tầng khí quyển cao.

The study of the upper atmosphere.

高层大气研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh