Bản dịch của từ Aesthetician trong tiếng Việt

Aesthetician

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aesthetician(Noun)

ɛsɵɪtˈɪʃn
ɛsɵɪtˈɪʃn
01

Một chuyên gia thẩm mỹ.

A beautician.

Ví dụ
02

Là người am hiểu về thẩm mỹ.

A person who is knowledgeable about aesthetics.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ