Bản dịch của từ Aestheticism trong tiếng Việt

Aestheticism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aestheticism(Noun)

ɛsɵˈɛtɪsɪzəm
ɛsɵˈɛtɪsɪzəm
01

Chủ nghĩa thẩm mỹ — một cách tiếp cận trong nghệ thuật nhấn mạnh vẻ đẹp và giá trị nghệ thuật thuần túy (thay vì nội dung đạo đức, chính trị hay giáo dục); điển hình cho Phong trào Thẩm mỹ (Aesthetic Movement).

An approach to art exemplified by the Aesthetic Movement.

一种强调美和艺术价值的艺术观念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh