Bản dịch của từ Afare trong tiếng Việt

Afare

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afare(Verb)

əfˈɑɹ
əfˈɑɹ
01

(từ cổ, nội động từ) ra đi, rời khỏi; bỏ đi (dùng trong văn viết cổ hoặc ngôn ngữ cũ).

(intransitive, obsolete) To depart.

离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh