Bản dịch của từ Affable trong tiếng Việt

Affable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affable(Adjective)

ˈæfəbl
ˈæfəbl
01

Thân thiện, dễ gần và dễ nói chuyện — người hay cười, lịch sự và khiến người khác cảm thấy thoải mái khi tiếp xúc.

Friendly goodnatured or easy to talk to.

友善的,容易交谈的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ