Bản dịch của từ Affected areas trong tiếng Việt

Affected areas

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affected areas(Phrase)

ɐfˈɛktɪd ˈeəriəz
əˈfɛktɪd ˈɛriəz
01

Các địa điểm chịu ảnh hưởng của một sự kiện hoặc điều kiện nhất định

Places affected by a specific event or condition

受到特定事件或条件影响的地点

Ví dụ
02

Các khu vực đã chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài

These areas have undergone changes caused by external factors.

这些地区经历了外部因素带来的变化。

Ví dụ
03

Các khu vực đã bị ảnh hưởng hoặc chịu tác động nào đó

These areas have been affected or have experienced some form of impact.

这些地区或多或少已受到影响或受到某种程度的冲击。

Ví dụ