Bản dịch của từ Affliction trong tiếng Việt

Affliction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affliction(Noun)

əflˈɪkʃn̩
əflˈɪkʃn̩
01

Nguyên nhân hoặc điều gây đau đớn, tổn hại hay khổ sở cho người hoặc vật.

A cause of pain or harm.

痛苦的原因或伤害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Affliction (Noun)

SingularPlural

Affliction

Afflictions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ