Bản dịch của từ After finishing trong tiếng Việt

After finishing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After finishing(Phrase)

ˈɑːftɐ fˈɪnɪʃɪŋ
ˈhɑftɝ ˈfɪnɪʃɪŋ
01

Sau khi hoàn thành việc gì đó

After finishing something

完成某事之后

Ví dụ
02

Sau khi hoàn thành một công việc hoặc hoạt động nào đó

After completing a task or activity

完成一项任务或活动后

Ví dụ
03

Sau thời điểm một nhiệm vụ đã kết thúc

After a task has been completed.

在某个任务结束之后的某个时间点

Ví dụ