Anh - Việt
agedness
Noun Uncountable
agedness (Noun Uncountable)
/ˈeɪ.dʒɪd.nəs/
/ˈeɪ.dʒɪd.nəs/
AI
Ví dụ
Tuổi tác của anh ấy không ngăn cản anh ấy tham gia các hoạt động xã hội.His agedness did not prevent him from participating in social activities.
Sự thiếu tôn trọng đối với tuổi tác trong xã hội đáng lo ngại.The lack of respect for agedness in society is concerning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "agedness" đề cập đến trạng thái hoặc đặc điểm của việc già đi, thường được dùng trong các lĩnh vực nghiên cứu về lão hóa, xã hội học, và sinh học. Từ này không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong các văn bản chuyên môn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "agedness" được sử dụng tương tự, nhưng có thể ít được sử dụng hơn trong tiếng Anh Anh, nơi các từ khác, như "age" hoặc "aging" thường thay thế cho khái niệm này.