Anh - Việt

Bản dịch của từ Agedness trong tiếng Việt

agedness

Noun Uncountable

agedness (Noun Uncountable)

/ˈeɪ.dʒɪd.nəs/
/ˈeɪ.dʒɪd.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng già, sự cao tuổi; trạng thái của một người hoặc vật đã trở nên già yếu theo thời gian.

The condition of being old or elderly.

Ví dụ
Tuổi tác của anh ấy không ngăn cản anh ấy tham gia các hoạt động xã hội.His agedness did not prevent him from participating in social activities.
Sự thiếu tôn trọng đối với tuổi tác trong xã hội đáng lo ngại.The lack of respect for agedness in society is concerning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh