Bản dịch của từ Elderly trong tiếng Việt

Elderly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elderly (Adjective)

ˈel.dəl.i
ˈel.dɚ.li
01

Miêu tả người đã lớn tuổi; già, có tuổi (thường dùng lịch sự, tôn trọng).

Old, aged, elderly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng để miêu tả người) lớn tuổi, cao tuổi hoặc đang bước vào tuổi già.

(of a person) old or ageing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh