elderly
elderly (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả người đã lớn tuổi; già, có tuổi (thường dùng lịch sự, tôn trọng).
Old, aged, elderly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của elderly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
elderly người cao tuổi | more elderly người cao tuổi hơn | most elderly người cao tuổi |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elderly" được sử dụng để chỉ những người cao tuổi, thường là trong độ tuổi trên 65. Từ này mang nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi, khác với các từ như "old" có thể mang nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh, "elderly" được sử dụng phổ biến và ít khi có sự thay đổi về nghĩa trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng các từ như "senior" để chỉ nhóm đối tượng này.