Bản dịch của từ Aggrandizing trong tiếng Việt
Aggrandizing

Aggrandizing(Adjective)
Nâng cao quyền lực hoặc địa vị.
Power or statusenhancing.
Aggrandizing(Verb)
Dạng động từ của Aggrandizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Aggrandize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Aggrandized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Aggrandized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Aggrandizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Aggrandizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aggrandizing" có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, mạnh mẽ hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động phóng đại hoặc nâng cao vị thế của một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. "Aggrandizing" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật và phê phán, nhấn mạnh các khía cạnh tiêu cực của sự tham vọng.
Từ "aggrandizing" xuất phát từ tiếng Latin "aggrandire", có nghĩa là "tăng cường" hoặc "phát triển". Thành phần "ad-" biểu thị hướng tới, trong khi "grandis" có nghĩa là "lớn" hoặc "vĩ đại". Từ này ban đầu chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở nên lớn lao hơn, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển sang nghĩa mở rộng vinh quang, quyền lực hoặc vị thế của một cá nhân nào đó. Hiện nay, "aggrandizing" thường được sử dụng để chỉ những hành động nhằm mục đích tự nâng cao bản thân, thể hiện sự phô trương hoặc khoe khoang.
Từ "aggrandizing" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, nơi tính từ mô tả thường phổ biến hơn. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội hoặc tâm lý học, để mô tả hành động làm tăng cường hoặc phóng đại vị thế của một cá nhân hoặc tổ chức. Thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc phân tích sâu về các khía cạnh của quyền lực và danh vọng.
Họ từ
Từ "aggrandizing" có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, mạnh mẽ hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động phóng đại hoặc nâng cao vị thế của một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. "Aggrandizing" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật và phê phán, nhấn mạnh các khía cạnh tiêu cực của sự tham vọng.
Từ "aggrandizing" xuất phát từ tiếng Latin "aggrandire", có nghĩa là "tăng cường" hoặc "phát triển". Thành phần "ad-" biểu thị hướng tới, trong khi "grandis" có nghĩa là "lớn" hoặc "vĩ đại". Từ này ban đầu chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở nên lớn lao hơn, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển sang nghĩa mở rộng vinh quang, quyền lực hoặc vị thế của một cá nhân nào đó. Hiện nay, "aggrandizing" thường được sử dụng để chỉ những hành động nhằm mục đích tự nâng cao bản thân, thể hiện sự phô trương hoặc khoe khoang.
Từ "aggrandizing" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, nơi tính từ mô tả thường phổ biến hơn. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội hoặc tâm lý học, để mô tả hành động làm tăng cường hoặc phóng đại vị thế của một cá nhân hoặc tổ chức. Thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc phân tích sâu về các khía cạnh của quyền lực và danh vọng.
