Bản dịch của từ Aggrieved trong tiếng Việt
Aggrieved

Aggrieved(Adjective)
Cảm thấy ấm ức, phẫn uất hoặc bực bội vì cho rằng mình bị đối xử không công bằng.
Feeling resentment at having been unfairly treated.
感到不公平的愤怒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aggrieved" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là bị tổn thương hoặc bị thiệt thòi do hành động của người khác. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội để mô tả những cá nhân cảm thấy bất công. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "aggrieved" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức hơn.
Từ "aggrieved" xuất phát từ tiếng Latin "grievare", có nghĩa là làm cho đau đớn hoặc mất mát. Tiền tố "ag-" trong tiếng Latin biểu thị sự gia tăng hoặc thúc đẩy. Trong tiếng Anh, "aggrieved" đã phát triển ý nghĩa chỉ cảm giác đau khổ hoặc bất công, thường liên quan đến một sự vi phạm quyền lợi. Hiện nay, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thể hiện sự không hài lòng hay khiếu nại của cá nhân hoặc nhóm đối với hành vi gây tổn hại.
Từ "aggrieved" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong các bài thi viết và nói liên quan đến cảm xúc và tình trạng cá nhân. Ở ngữ cảnh khác, "aggrieved" thường được dùng để miêu tả tình trạng của một cá nhân khi cảm thấy bị tổn thương hoặc chịu thiệt thòi, thường trong các trường hợp tranh chấp pháp lý hoặc khi một cá nhân phản đối quyết định không công bằng. Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn bản chính thức hoặc pháp lý.
Họ từ
Từ "aggrieved" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là bị tổn thương hoặc bị thiệt thòi do hành động của người khác. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội để mô tả những cá nhân cảm thấy bất công. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "aggrieved" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức hơn.
Từ "aggrieved" xuất phát từ tiếng Latin "grievare", có nghĩa là làm cho đau đớn hoặc mất mát. Tiền tố "ag-" trong tiếng Latin biểu thị sự gia tăng hoặc thúc đẩy. Trong tiếng Anh, "aggrieved" đã phát triển ý nghĩa chỉ cảm giác đau khổ hoặc bất công, thường liên quan đến một sự vi phạm quyền lợi. Hiện nay, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thể hiện sự không hài lòng hay khiếu nại của cá nhân hoặc nhóm đối với hành vi gây tổn hại.
Từ "aggrieved" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong các bài thi viết và nói liên quan đến cảm xúc và tình trạng cá nhân. Ở ngữ cảnh khác, "aggrieved" thường được dùng để miêu tả tình trạng của một cá nhân khi cảm thấy bị tổn thương hoặc chịu thiệt thòi, thường trong các trường hợp tranh chấp pháp lý hoặc khi một cá nhân phản đối quyết định không công bằng. Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn bản chính thức hoặc pháp lý.
