Anh - Việt

Bản dịch của từ Agitated trong tiếng Việt

agitated

Verb

agitated (Verb)

/ˈædʒəteɪtəd/
/ˈædʒəteɪtəd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “agitate” — tức là đã làm cho ai đó hoặc bản thân bị kích động, bối rối, lo lắng, hoặc đã khuấy/động (ví dụ khuấy nước hoặc khuấy động một phong trào).

simple past and past participle of agitate.

Ví dụ
Cô ấy trông bối rối trong bài kiểm tra nói IELTS.She looked agitated during the IELTS speaking test.
Anh ấy không hề có vẻ bối rối khi viết bài luận IELTS của mình.He didn't seem agitated while writing his IELTS essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của agitated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

agitate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

agitated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

agitated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

agitates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

agitating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh