agitated
agitated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “agitate” — tức là đã làm cho ai đó hoặc bản thân bị kích động, bối rối, lo lắng, hoặc đã khuấy/động (ví dụ khuấy nước hoặc khuấy động một phong trào).
simple past and past participle of agitate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của agitated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | agitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | agitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | agitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | agitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | agitating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "agitated" được sử dụng để chỉ trạng thái lo lắng, bối rối hoặc không yên tĩnh, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện dưới dạng tính từ, thường được dùng để miêu tả cảm giác của con người trong các tình huống căng thẳng hoặc khó chịu. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và nghĩa của từ này, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu phát âm.