ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Agreeable linkage
Một hệ thống để kết nối các thiết bị
A system to connect objects
一个连接各种物体的系统
Hành động liên kết hoặc bị liên kết
Connecting or being connected
连接动作或已连接的状态
Một mối quan hệ kết nối
A connection, a relationship
一种联系,一段关系