Bản dịch của từ Air drained trong tiếng Việt

Air drained

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air drained(Adjective)

ˈɛɹ dɹˈeɪnd
ˈɛɹ dɹˈeɪnd
01

(một thuật ngữ mô tả đất) có khả năng hoặc đang cho phép không khí thoát ra; đất mà không khí được thoát/thoáng khí (không bị giữ khí).

Of land subject to air drainage.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh