airing
airing (Noun)
Nghĩa 01
việc phát một chương trình trên truyền hình hoặc đài phát thanh
the broadcasting of a television or radio programme
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
airing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
phát một chương trình trên truyền hình hoặc đài phát thanh
present participle of air to broadcast a programme on television or radio
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Airing là danh từ chỉ hành động làm thông thoáng không khí trong một không gian, thường được áp dụng cho việc mở cửa sổ hoặc để đồ vật bên ngoài nhằm giảm độ ẩm hoặc khử mùi. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật hơn, ví dụ như khi nói về việc thảo luận công khai một vấn đề. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ (American English), nó thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh vật lý của việc làm thông thoáng hơn là việc thảo luận.