Bản dịch của từ Alanine trong tiếng Việt

Alanine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alanine(Noun)

ˈælənin
ˈælənin
01

Alanine là một loại axit amin, thành phần cấu tạo của hầu hết các protein trong cơ thể.

An amino acid which is a constituent of most proteins.

一种氨基酸,是大多数蛋白质的组成部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh