Bản dịch của từ Alanine trong tiếng Việt
Alanine

Alanine (Noun)
Alanine là một loại axit amin, thành phần cấu tạo của hầu hết các protein trong cơ thể.
An amino acid which is a constituent of most proteins.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Alanine là một axit amin không thiết yếu, có công thức hóa học là C3H7NO2. Nó đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa protein và được sử dụng rộng rãi trong các quá trình sinh lý của cơ thể. Alanine tồn tại dưới hai dạng đồng phân quang học chính: L-alanine và D-alanine, trong đó L-alanine là hình thức phổ biến nhất trong sinh vật sống. Tên gọi và cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ.
Alanine là một axit amin không thiết yếu, có công thức hóa học là C3H7NO2. Nó đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa protein và được sử dụng rộng rãi trong các quá trình sinh lý của cơ thể. Alanine tồn tại dưới hai dạng đồng phân quang học chính: L-alanine và D-alanine, trong đó L-alanine là hình thức phổ biến nhất trong sinh vật sống. Tên gọi và cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ.
