alarmed
alarmed (Verb)
Nghĩa 01
Là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “alarm”, nghĩa là “gây lo lắng, làm hoảng sợ, làm chấn động” (ai đó đã bị làm cho lo lắng hoặc hoảng sợ).
simple past and past participle of alarm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của alarmed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | alarm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | alarmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | alarmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | alarms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | alarming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alarmed" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị hoảng sợ, lo lắng hoặc cảnh giác trước một tình huống đầy nguy hiểm hoặc bất ngờ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức viết và phát âm của từ này tương đối giống nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "alarmed" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn trong một số trường hợp ở Anh, thể hiện sự lo ngại về an toàn công cộng hoặc sự kiện xã hội hơn là ở Mỹ, nơi từ này thường dùng trong những tình huống cá nhân hơn.