Bản dịch của từ Algal trong tiếng Việt

Algal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Algal(Adjective)

ˈælgl
ˈælgl
01

Liên quan đến hoặc có tính chất giống tảo (thực vật đơn bào hoặc đa bào sống dưới nước). Dùng để mô tả cái gì đó thuộc về tảo hoặc giống như tảo.

Pertaining to or like algae.

与藻类有关或类似的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ