Bản dịch của từ Algorithm trong tiếng Việt
Algorithm

Algorithm (Noun)
Một quy trình hoặc tập hợp các quy tắc, bước tuần tự để thực hiện phép tính hoặc giải quyết vấn đề — đặc biệt là do máy tính thực hiện. Nói cách khác, đó là cách thức xác định rõ các bước để đạt kết quả mong muốn.
A process or set of rules to be followed in calculations or other problem-solving operations, especially by a computer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật toán (algorithm) là một tập hợp các quy tắc hoặc bước đi được sắp xếp theo trình tự nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc thực hiện một tác vụ nhất định, thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính và toán học. Thuật ngữ này không có sự khác biệt trong dạng viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Thuật toán tạo nên nền tảng cho các quy trình lập trình, phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trong công nghệ hiện đại.
Họ từ
Thuật toán (algorithm) là một tập hợp các quy tắc hoặc bước đi được sắp xếp theo trình tự nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc thực hiện một tác vụ nhất định, thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính và toán học. Thuật ngữ này không có sự khác biệt trong dạng viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Thuật toán tạo nên nền tảng cho các quy trình lập trình, phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trong công nghệ hiện đại.
