Anh - Việt

Bản dịch của từ Algorithm trong tiếng Việt

algorithm

Noun

algorithm (Noun)

/ˈælgɚˌɪðəm/
/ˈælgəɹˌɪðəm/
AI

Nghĩa 01 · Một quy trình hoặc tập hợp các quy tắc, bước tuần tự để thực hiện phép tính hoặc giải quyết vấn đề — đặc biệt là do máy tính thực hiện. Nói cách khác, đó là cách thức xác định rõ các bước để đạt kết quả mong muốn.

Một quy trình hoặc tập hợp các quy tắc, bước tuần tự để thực hiện phép tính hoặc giải quyết vấn đề — đặc biệt là do máy tính thực hiện. Nói cách khác, đó là cách thức xác định rõ các bước để đạt kết quả mong muốn.

A process or set of rules to be followed in calculations or other problem-solving operations, especially by a computer.

Ví dụ
Thuật toán được sử dụng bởi nền tảng truyền thông xã hội là hiệu quả.The algorithm used by the social media platform is efficient.
Thuật toán mới đã cải thiện trải nghiệm người dùng trên ứng dụng xã hội.The new algorithm improved the user experience on the social app.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của algorithm (Noun)

SingularPlural

algorithm

algorithms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh