Bản dịch của từ Alimentary trong tiếng Việt

Alimentary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alimentary(Adjective)

æləmˈɛntɚi
æləmˈɛntəɹi
01

Liên quan đến thức ăn, dinh dưỡng hoặc việc nuôi dưỡng — tức là những thứ giúp cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể.

Relating to nourishment or sustenance.

与营养或滋养有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ