Bản dịch của từ All-encompassing trong tiếng Việt

All-encompassing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All-encompassing(Adjective)

əlˈɛŋkəmpsənsɨz
əlˈɛŋkəmpsənsɨz
01

Bao quát tất cả; gồm mọi thứ hoặc mọi người, không bỏ sót điều nào.

Including everything or everyone.

包罗万象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh