Bản dịch của từ All-encompassing trong tiếng Việt
All-encompassing

All-encompassing(Adjective)
Bao quát tất cả; gồm mọi thứ hoặc mọi người, không bỏ sót điều nào.
Including everything or everyone.
包罗万象
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "all-encompassing" có nghĩa là bao gồm tất cả, không loại trừ bất kỳ yếu tố nào. Từ này thường được sử dụng để miêu tả một khái niệm, chính sách hoặc hệ thống có tính toàn diện. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay viết từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn phong. "All-encompassing" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật và chính trị để nhấn mạnh tính bao quát và sự đồng bộ.
Từ "all-encompassing" được hình thành từ tiền tố "all-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp với tính từ "encompassing" bắt nguồn từ động từ "encompass", có nguồn gốc từ tiếng Latin "comprehendere" nghĩa là bao gồm hay bao trùm. Sự phát triển ý nghĩa của từ này phản ánh khái niệm tổng quát, bao trùm mọi khía cạnh hoặc yếu tố, nhằm chỉ ra một phạm vi rộng lớn và liên quan đến tất cả các phần tử trong một bối cảnh cụ thể.
Từ "all-encompassing" xuất hiện không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi mà ngôn ngữ đơn giản và rõ ràng thường được ưa chuộng. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả các lý thuyết, phương pháp hay giải pháp có khả năng bao quát toàn diện nhiều khía cạnh khác nhau. Từ này có thể thường thấy trong các bài viết nghiên cứu hoặc báo cáo, khi cần nhấn mạnh tính toàn diện và sự bao quát của một khái niệm hoặc hiện tượng.
Từ "all-encompassing" có nghĩa là bao gồm tất cả, không loại trừ bất kỳ yếu tố nào. Từ này thường được sử dụng để miêu tả một khái niệm, chính sách hoặc hệ thống có tính toàn diện. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay viết từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn phong. "All-encompassing" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật và chính trị để nhấn mạnh tính bao quát và sự đồng bộ.
Từ "all-encompassing" được hình thành từ tiền tố "all-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp với tính từ "encompassing" bắt nguồn từ động từ "encompass", có nguồn gốc từ tiếng Latin "comprehendere" nghĩa là bao gồm hay bao trùm. Sự phát triển ý nghĩa của từ này phản ánh khái niệm tổng quát, bao trùm mọi khía cạnh hoặc yếu tố, nhằm chỉ ra một phạm vi rộng lớn và liên quan đến tất cả các phần tử trong một bối cảnh cụ thể.
Từ "all-encompassing" xuất hiện không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi mà ngôn ngữ đơn giản và rõ ràng thường được ưa chuộng. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả các lý thuyết, phương pháp hay giải pháp có khả năng bao quát toàn diện nhiều khía cạnh khác nhau. Từ này có thể thường thấy trong các bài viết nghiên cứu hoặc báo cáo, khi cần nhấn mạnh tính toàn diện và sự bao quát của một khái niệm hoặc hiện tượng.
