Bản dịch của từ Allegorical trong tiếng Việt

Allegorical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allegorical(Adjective)

æləgˈɔɹəkl
æləgˈɑɹɪkl
01

Mang tính ẩn dụ hoặc biểu tượng, chứa đựng câu chuyện hoặc hình ảnh đại diện cho ý nghĩa trừu tượng, thường dùng để truyền đạt thông điệp đạo đức, xã hội hoặc chính trị.

Constituting or containing allegory.

寓言的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ