Anh - Việt

Bản dịch của từ Allegorical trong tiếng Việt

allegorical

Adjective

allegorical (Adjective)

/æləgˈɔɹəkl/
/æləgˈɑɹɪkl/
AI

Nghĩa 01

Mang tính ẩn dụ hoặc biểu tượng, chứa đựng câu chuyện hoặc hình ảnh đại diện cho ý nghĩa trừu tượng, thường dùng để truyền đạt thông điệp đạo đức, xã hội hoặc chính trị.

Constituting or containing allegory.

Ví dụ
Câu chuyện mang tính bói toán về động vật giảng dạy bài học đạo đức một cách hiệu quả.The allegorical story about animals teaches moral lessons effectively.
Không phải tất cả học sinh đều đánh giá cao tính chất bói toán của cuốn tiểu thuyết.Not all students appreciate the allegorical nature of the novel.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh